Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Luyen_tap_3_hoa_9_12_tuan.flv Bai_dieu_che_hidro__phan_ung_the_12_tuan.flv So_luoc_BTH_cac_NTHH_tiet_1.flv TDN_SO_7_ANTT_HAT_BE_LOP_8.flv Nhac_li_gam_truong_giong_truong_TDN_so_8_lop_7.flv NHAC_LI_NHUNG_KI_HIEU_THUONG_GAP_TRONG_BAN_NHAC_TDN_SO_8_LOP_6.flv 40B5CB1571D743C28EE20C679B7B1631.flv Cong_nghe_8_May_bien_ap_mot_pha_Su_dung_hop_li_dien_nang.flv Ly_8_Nguyen_tu_phan_tu_chuyen_dong_hay_dung_yen.flv Ly_7_Cac_tac_dung_cua_dong_dien.flv Ly_6_Mot_so_ung_dung_cua_su_no_vi_nhiet.flv Sinh_8_bai_50_ve_sinh_mat.flv Sinh_6_bai_42_lop_2_la_mam_lop_1_la_mam.flv 20200428_084144.flv 20200428_084728.flv Bai_on_tap_TT.flv Tin.flv Tin_6.flv MT_K6.flv CONG_NGHE_6_TIET_46.flv

    Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục An Giang.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    self check 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Võ Văn Nhựt
    Ngày gửi: 20h:50' 08-04-2012
    Dung lượng: 11.1 MB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    !
    PHU HIEP
    Matching
    Matching
    Classroom
    Eraser
    Book
    Ruler
    Library
    School
    Pen
    A
    B
    C
    D
    G
    F
    E


    Thursday, January 12th , 2012
    _______

    SELF – CHECK TWO

    Page 62 - 64




    1. Giới thiệu về người khác
    She’s + tên . She’s my friend.
    Ex: She’s Mai . She’s my friend.
    He’s + tên . He’s my friend.
    Nam
    Peter
    Mai
    Linda
    He’s + tên . He’s my friend.
    She’s + tên . She’s my friend.
    2. Giới thiệu về đồ vật
    This is my ………………………..
    Ex: This is my school.
    Classroom
    School
    Library
    3. Hỏi và đáp tên trường
    What’s its name ?
    S1: What’s its name ?
     It’s ………tên……..school .
    S2: It’s Thăng Long school .
    Phú Hiệp
    S1: What’s its name ?
    S2: It’s ………………… school
    4. Yes/No questions
    Is your book big ?
     Yes, it is.
     No, it isn’t . It’s small.
    book / yes
    ruler / yes
    pen / no
    eraser / no
    Is your ………………. big ?
     Yes, it is.
     No, it isn’t . It’s small.
    5. Câu mệnh lệnh
    Stand up , please.
    Sit down , please.
    Open your book , please.
    Close your book , please.
    May I go out ?
    Sure
    Exercises
    1. Check the words you hear :
    1. she
    2. my
    5. small
    4. big
    3. school
    he
    nice
    school
    book
    classroom
    v
    v
    v
    v
    v
    2. Listen and check :
    1. She’s my friend.
    2. This is my school .
    5. It is small .
    4. Close your book , please.
    3. May I go out ?
    She’s Mai
    This is my library.
    It isn’t small.
    Open your book , please.
    May I come in ?
    v
    v
    v
    v
    v
    3. Complete the sentences :
    Sh__ is Mai.
    He is m__ fr__ __nd.
    Th__s is my sch__ __l libr__ry.
    Is i__ big ?
    No , it i__n’t . It is sma__l .
    e
    y
    i
    e
    i
    o
    o
    a
    t
    s
    l
    y
    a
    o
    s
    t
    o
    i
    e
    l
    e
    i
    4. Write the words in the blanks:
    1.This is my __________
    2.This is _____________
    3.This is my _____________
    4.This is my _____________
    5.This is my _____________
    book
    Linda
    classroom
    school
    library
    5. Select and tick the letter A , B or C :
    1. _______is my friend.
    A. She
    B. My
    C. It
    2. She’s my friend______.
    A. that
    B. thanks
    C. too
    3. What’s _______name ?
    A. is
    B. its
    C. it
    4. _______up , please.
    A. Sit
    B. Stand
    C. Open
    5. _______,It is.
    A. Yes
    B. No
    C. It
    2
    1
    3
    5
    Lucky Numbers
    4
    6
    7
    8

    1. _______is my friend.
    A. She
    B. My
    C. It
    v

    3. What’s _______name ?
    A. is
    B. its
    C. it
    v

    4. _______up , please.
    A. Sit
    B. Stand
    C. Open
    v
    Lucky Number
    Lucky Number
    Lucky Number
    Lucky Number

    2. She’s my friend______.
    A. that
    B. thanks
    C. too
    v

    5. _______,It is.
    A. Yes
    B. No
    C. It
    v
    Lucky Number
    Lucky Number
    6. Write the answers :
    A: This is my school
    B: What’s its name ?
    A: (1) ______________________
    B: Is it big ?
    A: (2) _______,__________
    It’s Sao Mai School
    Yes it is
    HOMEWORK
    Learn the structures by heart
    Do the exercises again
    Prepare the first semester
    4/8/2012
    Võ Thị Thoa
    Goodbye. See you again!!!
    Thanks for your attention!
     
    Gửi ý kiến